hobo
hobo không đơn thuần là một người vô gia cư, mà mang một sắc thái văn hóa và lịch sử đặc thù của Bắc Mỹ. Điểm khác biệt cốt lõi là hobo thường là những người lao động di cư, họ chủ động di chuyển từ nơi này sang nơi khác để tìm kiếm việc làm thời vụ, đặc biệt là trong ngành nông nghiệp hoặc vận tải. Điều này phân biệt họ với bum (người lười biếng, không muốn làm việc) hoặc tramp (người lang thang nhưng không nhất thiết tìm việc).
Ý nghĩa
Một người vô gia cư, đặc biệt là người di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường bằng cách đi nhờ tàu chở hàng, để tìm kiếm việc làm
The old hobo carried all his worldly possessions in a small bindle.
Người lang thang già mang theo tất cả tài sản thế gian của mình trong một cái bọc nhỏ.
Liên quan đến hoặc có đặc điểm của một công nhân di cư vô gia cư
He lived a hobo lifestyle for three years, drifting across the Midwest.
Anh ấy đã sống một lối sống lang thang trong ba năm, trôi dạt khắp vùng Trung Tây.