itinerant
itinerant mô tả một lối sống hoặc một đặc thù công việc mà trong đó một người không định cư tại một nơi cố định mà liên tục di chuyển giữa nhiều địa điểm khác nhau. Từ này mang sắc thái trung lập hoặc chuyên môn, thường được dùng để chỉ những người có nhiệm vụ hoặc nghề nghiệp đòi hỏi sự lưu động, chẳng hạn như các giáo sĩ, nghệ sĩ biểu diễn hoặc công nhân thời vụ.
Countable when referring to the individuals themselves, such as a group of itinerants seeking seasonal employment.
Ý nghĩa
Di chuyển từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là để làm việc
The itinerant preacher visited several small towns.
Vị mục sư lưu động đã đến thăm một vài thị trấn nhỏ.
Một người di chuyển từ nơi này sang nơi khác để tìm việc làm
The camp was filled with itinerant laborers.
Khu trại chật kín những người lao động lưu động.