D
Dicread
Trang chủTừ điểnFfoster care

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

foster care

foster care
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từfoster care

A system in which a child is placed into the temporary care of a state-certified guardian or family instead of living with their biological parents.

The child remained in foster care for three years before being adopted.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi