homelessness
tình trạng vô gia cư
Danh từ
homelessness không chỉ đơn thuần là việc một cá nhân không có nhà để ở, mà trong tiếng Anh, từ này thường mang sắc thái mô tả một hiện tượng xã hội hoặc một tình trạng thiếu hụt hệ thống. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta có thể dịch là "tình trạng vô gia cư" (khi nói về trạng thái của một nhóm người) hoặc "nạn vô gia cư" (khi nhấn mạnh đây là một vấn đề xã hội nghiêm trọng cần giải quyết).
Ý nghĩa
Danh từtình trạng vô gia cư
Trạng thái không có nơi ở cố định
"The city is struggling to address the rise in homelessness among veterans."
Thành phố đang nỗ lực giải quyết tình trạng gia tăng số người vô gia cư trong nhóm cựu chiến binh.