eviction
sự trục xuất / sự phế truất
Danh từ
Số nhiều: evictions
eviction mang sắc thái cưỡng chế và thường gắn liền với các thủ tục pháp lý hoặc quyền lực áp đặt. Trong bối cảnh bất động sản, từ này không đơn thuần là việc "chuyển đi" mà là một hành động pháp lý nghiêm ngặt khi chủ nhà buộc người thuê phải rời khỏi nơi ở, thường do vi phạm hợp đồng hoặc nợ tiền thuê.
Ý nghĩa
Danh từsự trục xuất
Quá trình pháp lý mà chủ nhà dùng để loại bỏ người thuê ra khỏi bất động sản cho thuê
"The family faced eviction after missing three months of rent."
Gia đình đó đối mặt với sự trục xuất sau khi nợ ba tháng tiền thuê nhà.
Danh từsự phế truất
Hành động ép buộc ai đó phải rời khỏi một nơi hoặc một vị trí quyền lực
"The sudden eviction of the dictator was supported by the military."
Việc phế truất đột ngột tên độc tài đã được quân đội ủng hộ.