vagrant
vagrant mang sắc thái mô tả một người không có nơi ở cố định và không có công việc ổn định. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "người lang thang" hoặc "kẻ vô gia cư". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng vagrant đôi khi mang hàm ý tiêu cực hoặc pháp lý, ám chỉ những người đi lang thang mà không có mục đích rõ ràng hoặc vi phạm các quy định về cư trú tại một số quốc gia.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt vagrant với homeless và nomad để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh:
homeless: Là một thuật ngữ trung tính và mang tính nhân văn hơn, chỉ đơn giản là tình trạng thiếu nhà ở. Trong khi đó, vagrant nhấn mạnh vào hành động di chuyển không định hướng và tình trạng không có nghề nghiệp.
nomad: Chỉ những người du mục, di chuyển theo lối sống truyền thống hoặc văn hóa (như các bộ lạc du mục), mang nghĩa tích cực hoặc mô tả lối sống, khác hoàn toàn với sự bấp bênh của vagrant.
Cách dùng trong các ngữ cảnh khác
Ngoài việc chỉ người, vagrant còn được dùng như một tính từ để mô tả sự chuyển động không ổn định, không thể dự đoán trước của các hiện tượng tự nhiên như gió hoặc dòng nước. Ví dụ, khi nói về những cơn gió thổi thất thường, ta dùng vagrant winds thay vì các từ chỉ sự mạnh mẽ hay nhẹ nhàng.
❌ a nomad person (khi muốn nói về người vô gia cư)
✅ a vagrant hoặc a homeless person|SHORT_MEANINGS|người lang thang|kẻ vô gia cư|lang thang|thất thường
Ý nghĩa
Một người không có nhà ở ổn định hoặc công việc thường xuyên, thường đi từ nơi này sang nơi khác
"The city provides shelters for the homeless and vagrant."
Thành phố cung cấp các nhà lưu trú cho những người lang thang trong suốt mùa đông.
Đi từ nơi này sang nơi khác mà không có nhà ở hoặc điểm đến cố định
"He spent his youth as a vagrant traveler across Europe."
Các bộ lạc lang thang di chuyển khắp các vùng đồng bằng để tìm nguồn nước.
Di chuyển hoặc trôi dạt một cách không thể dự đoán trước, đặc biệt là khi nói về gió hoặc dòng hải lưu
"The patient reported vagrant pains in the lower back that came and went."
Các thủy thủ đã phải vật lộn chống lại những làn gió thất thường của quần đảo.