tenement
tenement là một từ có ý nghĩa thay đổi đáng kể tùy theo ngữ cảnh lịch sử và địa lý. Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là khi nói về các thành phố lớn như New York, từ này thường mang sắc thái tiêu cực, gợi lên hình ảnh những tòa nhà chung cư cũ kỹ, chật chội và xuống cấp dành cho người thu nhập thấp. Điều này khác với apartment (căn hộ), vốn là một thuật ngữ trung lập hoặc mang tính tích cực hơn.
Ý nghĩa
Một tòa nhà lớn được chia thành các căn hộ riêng biệt, thường có chi phí thấp và quá tải, thường thấy ở các khu vực đô thị
"The family lived in a cramped tenement in the Lower East Side."
Gia đình đó sống trong một căn nhà chung cư chật chội ở khu Lower East Side của New York.
Một mảnh đất hoặc bất động sản được nắm giữ bởi một người thuê theo một chế độ sở hữu pháp lý cụ thể
"The court examined the boundaries of the tenement to resolve the land dispute."
Lãnh chúa phong kiến đã ban cho hiệp sĩ một mảnh đất thuê để nắm giữ nhằm đổi lấy sự phục vụ quân sự.
Một ngôi nhà hoặc nơi ở cố định.\n\nTrong ngữ cảnh triết học hoặc tôn giáo, thường dùng để chỉ cơ thể vật chất của linh hồn
Các văn bản cổ đề cập đến nơi trú ngụ trần thế của linh hồn.