rent
Thuật ngữ này nhấn mạnh tính chất sở hữu tạm thời và nghĩa vụ theo hợp đồng. Nó mô tả một mối quan hệ giao dịch mà trong đó quyền sở hữu vẫn thuộc về một bên, trong khi quyền sử dụng được chuyển giao cho bên kia trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là từ tiêu chuẩn khi nói về việc thuê nhà hoặc thiết bị, gợi lên cảm giác không ổn định hoặc đang trong giai đoạn chuyển tiếp so với sự bền vững khi sở hữu hoàn toàn.
Trong ngữ cảnh văn chương hoặc cổ xưa hơn, từ rent còn có thể chỉ một vết rách hoặc vết xé mạnh trên mảnh vải, hoặc một khe hở vật lý. Cách dùng này hiếm gặp trong giao tiếp hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong các tác phẩm văn học chính thống để mô tả một vết nứt bất ngờ, lởm chởm trên một bề mặt hoặc trang phục, chuyển ý nghĩa từ giao dịch tài chính sang sự hư hại về vật chất.
Không đếm được khi nói về khái niệm thanh toán chung (Tiền thuê quá cao). Đếm được khi nói về các hợp đồng thuê cụ thể hoặc các khoản thanh toán cho những bất động sản khác nhau (Họ thu ba khoản tiền thuê khác nhau).
Ý nghĩa
trả một khoản tiền để sử dụng tạm thời một thứ gì đó
"He rents a small apartment in the city."
Anh ấy thuê một căn hộ nhỏ trong thành phố.
cho phép ai đó sử dụng thứ gì đó để đổi lấy tiền thanh toán
"The owner rents out the garage to neighbors."
Chủ nhà cho những người hàng xóm thuê gara.
trả tiền để sử dụng một bất động sản hoặc đồ vật
"She rents from a local landlord."
Cô ấy thuê nhà từ một chủ nhà địa phương.
khoản thanh toán định kỳ cho chủ nhà để sử dụng bất động sản
"The monthly rent is due on the first."
Tiền thuê nhà hàng tháng đến hạn vào ngày mùng một.
số tiền trả để sử dụng tạm thời một đồ vật
"The car rental rent was surprisingly high."
Phí thuê xe cao đến mức đáng ngạc nhiên.