tense
Khi đóng vai trò là tính từ, từ này gợi lên cảm giác về một áp lực lớn hoặc một sợi dây bị kéo đến điểm sắp đứt. Nó mô tả trạng thái sẵn sàng hoặc chịu áp lực cực độ, nơi mà bất kỳ tác động thêm nào cũng có thể gây ra sự đổ vỡ, dù đó là một sợi cáp vật lý hay sự bình tĩnh trong cảm xúc của một con người. Trong bối cảnh xã hội hoặc tâm lý, từ này mô tả một bầu không khí nặng nề với những xung đột hoặc sự chờ đợi chưa được nói ra. Nó khác với việc chỉ đơn thuần là lo lắng ở chỗ nó gợi lên một sự cứng nhắc, đóng băng, như thể con người hoặc môi trường xung quanh đang bị khóa trong một trạng thái bất ổn và cảnh giác cao độ.
Có thể đếm được khi đề cập đến một phạm trù ngữ pháp cụ thể như `the present tense`. Không đếm được khi mô tả đặc tính chung của sự căng hoặc bị kéo căng.
Ý nghĩa
bị kéo căng hoặc cứng đờ
"The rope became tense as they pulled."
Sợi dây trở nên căng khi họ kéo.
không thể thư giãn do lo lắng hoặc hồi hộp
"He looked tense during the interview."
Anh ấy trông căng thẳng trong suốt buổi phỏng vấn.
một phạm trù ngữ pháp xác định thời điểm của một tình huống
"The past tense is used for completed actions."
Thì quá khứ được dùng cho các hành động đã hoàn thành.
làm cho thứ gì đó trở nên chặt hoặc cứng đờ
"She tensed her muscles before the jump."
Cô ấy gồng cứng các cơ trước khi nhảy.
trở nên cứng đờ hoặc lo lắng
"He tensed up when he saw the police officer."
Anh ấy trở nên căng thẳng khi nhìn thấy viên cảnh sát.