slurry
slurry mô tả một trạng thái vật chất đặc thù: một hỗn hợp bán lỏng, trong đó các hạt rắn mịn không hòa tan được phân tán trong một chất lỏng (thường là nước). Điểm mấu chốt để phân biệt slurry với các khái niệm tương tự là độ sệt và tính chất không đồng nhất của nó.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong lĩnh vực xây dựng và công nghiệp, slurry thường dùng để chỉ vữa xi măng lỏng hoặc bùn khoáng dùng để gia cố nền móng. Ví dụ, khi nói về việc bơm vữa vào lòng đất, người ta dùng slurry để nhấn mạnh khả năng chảy của hỗn hợp này.
Trong nông nghiệp, slurry mang nghĩa là phân lỏng (hỗn hợp phân và nước), khác với manure (phân bón nói chung, thường ở dạng rắn hoặc đã ủ). Việc sử dụng slurry trong ngữ cảnh này nhấn mạnh vào phương pháp bón phân bằng cách phun hoặc rải chất lỏng.
Lưu ý về dịch thuật
Người học cần tránh nhầm lẫn slurry với mud (bùn tự nhiên). Trong khi mud là bùn đất tự nhiên, slurry thường là một hỗn hợp được tạo ra có chủ đích cho một mục đích kỹ thuật hoặc sản xuất cụ thể. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào chuyên ngành mà bạn nên chọn từ tương ứng như "vữa lỏng", "bùn đặc" hoặc "phân lỏng" để đảm bảo tính chính xác về mặt kỹ thuật.
❌ Dùng mud khi nói về vữa xi măng lỏng trong xây dựng.
✅ Dùng slurry để chỉ hỗn hợp xi măng và nước có độ sệt cao.
Ý nghĩa
Một hỗn hợp bán lỏng gồm các hạt rắn mịn, chẳng hạn như xi măng, đất sét hoặc than, lơ lửng trong một chất lỏng, thường là nước
The construction crew pumped a cement slurry into the borehole to stabilize the soil.
Đội xây dựng đã bơm vữa xi măng lỏng vào lỗ khoan để ổn định nền đất.
Một hỗn hợp loãng gồm phân và nước được sử dụng làm phân bón trong nông nghiệp
The farmer spread the liquid slurry across the fields before planting the winter wheat.
Người nông dân đã rải phân lỏng lên những cánh đồng trước khi trồng lúa mì mùa đông.
Trộn một chất với nước để tạo ra một huyền phù lỏng và đặc
The technician had to slurry the powder before applying it to the surface of the component.
Kỹ thuật viên phải pha bột thành hỗn hợp lỏng trước khi bôi nó lên bề mặt của linh kiện.