expound
expound mang sắc thái trang trọng và học thuật, thường được sử dụng khi một người muốn trình bày một lý thuyết, quan điểm hoặc hệ thống tư tưởng một cách bài bản, chi tiết và có phương pháp. Khác với explain (giải thích) vốn là một từ phổ thông dùng cho mọi tình huống từ đơn giản đến phức tạp, expound gợi lên hình ảnh của một bài thuyết trình, một bài giảng hoặc một văn bản phân tích sâu sắc. Khi dùng expound, người nói không chỉ đơn thuần là làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn, mà là đang triển khai toàn bộ các khía cạnh của một chủ đề để người nghe nắm bắt được sự toàn diện của vấn đề.
Phân biệt với các từ tương tự
Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Anh là sử dụng expound thay cho explain trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Ví dụ, bạn không nên nói "Hãy giải thích cho tôi tại sao bạn đến muộn" bằng cách dùng expound, vì điều này sẽ khiến câu nói trở nên quá trịnh trọng và thiếu tự nhiên. Thay vào đó, hãy dùng explain.
❌ Can you expound why you are late? (Quá trang trọng, không phù hợp)
✅ Can you explain why you are late? (Tự nhiên, chính xác)
Trong khi đó, nếu bạn đang ở trong một hội thảo khoa học và muốn mời một chuyên gia trình bày chi tiết về công trình nghiên cứu của họ, expound sẽ là lựa chọn hoàn hảo.
✅ The author expounds his theory of social change in the second chapter. (Tác giả giải thích chi tiết lý thuyết về sự thay đổi xã hội của mình trong chương hai.)
Cách sử dụng và cấu trúcexpound thường được theo sau bởi giới từ on hoặc upon khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng được trình bày (expound on/upon something). Nếu không có giới từ, từ này đóng vai trò là một ngoại động từ tác động trực tiếp lên tân ngữ (thường là một lý thuyết hoặc niềm tin).
Khi có tân ngữ trực tiếp: expound a theory (giải thích chi tiết một lý thuyết).
Khi dùng với giới từ: expound on a topic (trình bày chi tiết về một chủ đề).
Về mặt ngữ pháp, đây là một động từ và được chia theo các thì thông thường. Tuy nhiên, điểm quan trọng nhất cần lưu ý là ngữ cảnh sử dụng: hãy chỉ dùng expound trong các văn bản học thuật, diễn văn chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tỉ mỉ, hệ thống trong cách truyền đạt thông tin.
Ý nghĩa
Giải thích một lý thuyết, ý tưởng hoặc hệ thống một cách chi tiết và có phương pháp hệ thống
The professor spent the entire lecture expounding his new theory of quantum gravity.
Vị giáo sư đã dành toàn bộ bài giảng để giải thích chi tiết lý thuyết mới của mình về hấp dẫn lượng tử.
Đưa ra một tuyên bố hoặc lời giải thích chi tiết về một chủ đề hoặc quan điểm cụ thể
She continued to expound on the importance of early childhood education for several minutes.
Cô ấy tiếp tục trình bày chi tiết về tầm quan trọng của giáo dục mầm non trong vài phút.