elucidation
sự làm sáng tỏ
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự làm sáng tỏ
Hành động làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc giải thích chi tiết để loại bỏ sự nhầm lẫn
"The professor provided a thorough elucidation of the complex theory."
Vị giáo sư đã đưa ra một sự làm sáng tỏ thấu đáo về lý thuyết lượng tử phức tạp.