confuse
confuse mô tả trạng thái mất phương hướng về mặt tư duy hoặc sự nhầm lẫn giữa hai hay nhiều đối tượng. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh, từ việc cảm thấy "bối rối" trong lòng cho đến việc "nhầm lẫn" giữa các sự vật.
Ý nghĩa
Khiến ai đó cảm thấy hoang mang hoặc không thể suy nghĩ một cách rõ ràng
The complex instructions confuse the new employees.
Những hướng dẫn phức tạp làm các nhân viên mới bối rối.
Nhầm người này với người kia hoặc vật này với vật khác do sự tương đồng
I often confuse the two twins because they look identical.
Tôi thường nhầm lẫn hai anh em sinh đôi vì họ trông giống hệt nhau.
Trộn lẫn các yếu tố hoặc ý tưởng khác nhau khiến chúng không còn phân biệt được nữa
The author tends to confuse fact with fiction in her novels.
Tác giả có xu hướng lẫn lộn sự thật với hư cấu trong các tiểu thuyết của mình.