confuse
confuse mô tả trạng thái mất phương hướng về mặt tư duy hoặc sự nhầm lẫn giữa hai hay nhiều đối tượng. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh, từ việc cảm thấy "bối rối" trong lòng cho đến việc "nhầm lẫn" giữa các sự vật.
Ý nghĩa
Khiến ai đó cảm thấy hoang mang hoặc không thể suy nghĩ một cách rõ ràng
"The complex instructions confuse the new employees."
Những hướng dẫn phức tạp chỉ làm cho các sinh viên thêm bối rối.
Nhầm người này với người khác hoặc vật này với vật khác do sự tương đồng
"I often confuse the identical twins with each other."
Tôi thường nhầm lẫn hai anh em sinh đôi vì họ trông giống hệt nhau.
Trộn lẫn các yếu tố hoặc ý tưởng khác nhau khiến chúng không còn phân biệt được nữa
"The author tends to confuse the plot with too many subplots."
Tác giả có xu hướng đánh đồng nguyên nhân của vấn đề với các triệu chứng của nó.
Khiến một tình huống hoặc một tập hợp các sự thật trở nên phức tạp hơn và khó hiểu hơn
Việc thêm nhiều biến số vào phương trình sẽ chỉ làm xáo trộn kết quả.