teaching
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về quyền uy và sự dẫn dắt. Mặc dù thường được dùng để mô tả môi trường lớp học chính quy, nhưng nó cũng bao hàm cả việc truyền đạt trí tuệ và đạo đức một cách không chính thức. Trong đó, luôn có một sự phân cấp ngầm định, khi một bên là người nắm giữ kiến thức và bên còn lại là người tìm kiếm kiến thức đó.
Xét về mặt tâm linh hoặc triết học, ý nghĩa của từ này chuyển từ một quá trình hướng dẫn sang một hệ thống chân lý. Khi được dùng ở dạng danh từ số nhiều, nó ám chỉ một tập hợp các quy luật hoặc niềm tin đã được hệ thống hóa để định nghĩa một trường phái tư tưởng cụ thể, dịch chuyển từ hành động sư phạm sang khái niệm về giáo lý.
Uncountable when referring to the professional activity or the act of instruction. Countable when referring to the specific doctrines or religious principles of a leader.
Ý nghĩa
Hoạt động truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người khác
Những niềm tin, học thuyết hoặc nguyên tắc cụ thể được truyền dạy bởi một cá nhân hoặc một nhóm
The teachings of Buddha emphasize mindfulness.
Hành động hướng dẫn ai đó để tiếp thu một kỹ năng hoặc kiến thức