teaching
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về quyền uy và sự dẫn dắt. Không chỉ mô tả bối cảnh lớp học chính quy, teaching còn bao hàm cả việc truyền thụ trí tuệ và đạo đức một cách không chính thức. Điều này ngụ ý một động lực quyền lực tự nhiên, trong đó một bên nắm giữ kiến thức và bên còn lại là người tìm kiếm kiến thức đó.
Xét về mặt tâm linh hoặc triết học, ý nghĩa của từ này chuyển từ một quá trình hướng dẫn sang một hệ thống chân lý. Khi được dùng ở dạng số nhiều, nó ám chỉ một tập hợp các quy tắc hoặc niềm tin đã được hệ thống hóa nhằm định nghĩa một trường phái tư tưởng cụ thể, dịch chuyển từ hành động sư phạm sang khái niệm giáo điều.
Không đếm được khi đề cập đến hoạt động nghề nghiệp hoặc hành động giảng dạy. Đếm được khi đề cập đến các giáo lý hoặc nguyên tắc tôn giáo cụ thể của một vị lãnh đạo.
Ý nghĩa
Hoạt động truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người khác
"She dedicated her life to the teaching of mathematics."
Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho việc giảng dạy toán học.
Những niềm tin, học thuyết hoặc nguyên tắc cụ thể được truyền dạy bởi một cá nhân hoặc một nhóm
"The teachings of Buddha emphasize mindfulness."
Những lời dạy của Đức Phật nhấn mạnh vào sự chánh niệm.
Hành động hướng dẫn ai đó để tiếp thu một kỹ năng hoặc kiến thức
"He is teaching the students how to code."
Anh ấy đang dạy các sinh viên cách lập trình.
Nghề nghiệp hoặc hoạt động thực hành làm giáo viên
"She has been teaching for twenty years."
Cô ấy đã dạy học được hai mươi năm.