bauble
món đồ trang sức rẻ tiền / quả cầu trang trí / vật vô giá trị
Danh từ
Số nhiều: baubles
Ý nghĩa
Danh từmón đồ trang sức rẻ tiền
Một món đồ trang sức nhỏ, hào nhoáng nhưng có giá trị thực tế thấp
"She bought a cheap bauble from the street vendor as a souvenir."
Cô ấy đã mua một món đồ trang sức rẻ tiền từ người bán hàng rong để hợp với chiếc váy của mình.
Danh từquả cầu trang trí
Một vật trang trí nhỏ, hình tròn, màu sắc rực rỡ dùng để trang trí cây thông Giáng sinh
"The children carefully hung every gold and silver bauble on the fir tree."
Lũ trẻ dành cả buổi chiều để treo những quả cầu trang trí màu vàng và bạc lên cây thông.
vật vô giá trị
Một thứ gì đó có vẻ ngoài hấp dẫn nhưng thiếu thực chất hoặc không có tầm quan trọng thực sự
Thiết bị mới này bị các nhà phê bình gạt bỏ, coi đó chỉ là một vật vô giá trị được thiết kế để làm xao nhãng người tiêu dùng khỏi sự thiếu hụt đổi mới.