outdoor
Thuật ngữ này mô tả một mối quan hệ không gian cụ thể khi môi trường tiếp xúc trực tiếp với các yếu tố tự nhiên. Nó mang lại cảm giác cởi mở và tươi mới, thường gắn liền với thiên nhiên, các hoạt động giải trí và sự giải thoát khỏi sự gò bó của bốn bức tường. Từ này thường được dùng để phân loại các hoạt động hoặc thiết bị, chẳng hạn như đồ nội thất ngoài trời hoặc các môn thể thao ngoài trời.
Mặc dù có chung gốc với outdoors, nhưng dạng tính từ này được dùng đặc biệt để bổ nghĩa cho một danh từ nhằm xác định bối cảnh sử dụng dự kiến. Đây là một thuật ngữ trung tính, tuy nhiên trong các ngữ cảnh về lối sống hiện đại, nó thường gợi lên ý nghĩa tích cực về sức khỏe, sự phiêu lưu và việc tách rời khỏi những ràng buộc của đô thị hay kỹ thuật số.
Ý nghĩa
Nằm ở, diễn ra hoặc được sử dụng ở không gian mở thay vì bên trong một tòa nhà
"They organized an outdoor concert in the park."
Họ đã tổ chức một buổi hòa nhạc ngoài trời trong công viên.