trim
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự chính xác và có tính toán. Nó không nói về sự thay đổi quyết liệt hay sự phá hủy, mà thiên về việc loại bỏ cẩn thận những phần không cần thiết để làm lộ ra một hình thái sạch sẽ, hiệu quả hoặc thẩm mỹ hơn. Điều này gợi lên một sự hoàn thiện tinh tế thay vì một nhát cắt thô bạo.
Trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc tài chính, từ này giúp giảm nhẹ tác động của việc cắt giảm. Việc nói rằng một ngân sách được trim (cắt giảm) nghe có vẻ mang tính chiến lược và chuẩn xác hơn là nói rằng nó bị slash (cắt xén mạnh tay), ngụ ý rằng chỉ những phần dư thừa mới bị loại bỏ trong khi phần cốt lõi vẫn được giữ vững và khỏe mạnh.
Countable when referring to decorative borders like crown molding. Uncountable when referring to the general state of being neat or the act of pruning.
Ý nghĩa
Cắt bỏ những phần không đều hoặc không mong muốn từ các cạnh của vật gì đó để làm cho nó gọn gàng hoặc đạt được kích thước cụ thể
She used the scissors to trim the loose threads from the hem of the dress.
Cô ấy đã dùng kéo để cắt tỉa những sợi chỉ thừa ở gấu váy.
Cắt hoặc tỉa một loại cây hoặc hàng rào để duy trì hình dáng hoặc khuyến khích sự phát triển
The gardener spent the morning trimming the hedges along the driveway.
Người làm vườn đã dành cả buổi sáng để tỉa những hàng rào dọc theo lối đi.
Giảm số lượng hoặc quy mô của một thứ gì đó, chẳng hạn như ngân sách hoặc chi phí, để làm cho nó hiệu quả hơn
The company had to trim its operating costs to avoid a deficit.
Công ty đã phải cắt giảm chi phí vận hành để tránh thâm hụt.
Có vóc dáng mảnh mai và khỏe khoắn, thường đạt được thông qua tập thể dục và chế độ ăn uống lành mạnh
He remained trim and athletic well into his sixties.
Ông ấy vẫn giữ được vóc dáng cân đối và khỏe khoắn cho đến tận những năm sáu mươi tuổi.
Ngăn nắp, chỉnh tề và có vẻ ngoài được tổ chức tốt
The soldiers stood in trim rows during the morning inspection.
Các binh sĩ đứng thành những hàng gọn gàng trong buổi kiểm tra buổi sáng.
Phần biên trang trí hoặc mép của một món đồ quần áo, đồ nội thất hoặc một căn phòng
The curtains were finished with a delicate gold trim.
Những tấm rèm được hoàn thiện bằng một đường viền vàng tinh xảo.
Các bộ phận trang trí của một phương tiện, đặc biệt là vật liệu nội thất và các đường nẹp ngoại thất
The luxury sedan features leather trim and chrome accents.
Chiếc xe sedan hạng sang có phần ốp trang trí bằng da và các điểm nhấn bằng crôm.
Sự cân bằng của một con tàu hoặc máy bay trong nước hoặc trên không, cụ thể là sự cân bằng theo chiều dọc
The captain adjusted the ballast to improve the ship's trim for the voyage.
Thuyền trưởng đã điều chỉnh vật nặng để cải thiện độ cân bằng của con tàu cho chuyến hải trình.