trim
Từ trim mang đậm cảm giác về sự chính xác và có tính toán. Nó không nói về sự thay đổi quyết liệt hay phá hủy, mà là việc cẩn thận loại bỏ những phần không cần thiết để làm lộ ra một hình thái sạch sẽ, hiệu quả hoặc thẩm mỹ hơn. Điều này gợi lên một sự hoàn thiện tinh tế thay vì một đường cắt thô ráp.
Trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc tài chính, từ này giúp giảm nhẹ tác động của việc cắt giảm. Việc nói rằng một ngân sách được trimmed nghe có vẻ chiến lược và chuẩn xác hơn là dùng từ slashed (cắt mạnh), ngụ ý rằng chỉ những phần dư thừa mới bị loại bỏ trong khi cốt lõi vẫn được giữ vững và khỏe mạnh.
Đếm được khi nói về các đường viền trang trí như phào chỉ trần nhà. Không đếm được khi nói về trạng thái gọn gàng nói chung hoặc hành động cắt tỉa.
Ý nghĩa
Cắt tỉa thứ gì đó để làm cho gọn gàng hoặc đạt được kích thước cụ thể
"The gardener spent the afternoon trimming the hedges."
Người làm vườn đã dành cả buổi chiều để tỉa những hàng rào.
Loại bỏ phần dư thừa hoặc lãng phí từ ngân sách hoặc một tổ chức
"The company had to trim its workforce to stay profitable."
Công ty đã phải cắt giảm lực lượng lao động để duy trì lợi nhuận.
Có vẻ ngoài gọn gàng, mảnh mai hoặc cân đối
"The athlete looked trim after months of training."
Vận động viên trông rất gọn gàng sau nhiều tháng tập luyện.
Phần viền trang trí hoặc phào chỉ trên tường, cửa sổ hoặc trang phục
"They painted the window trim a bright white to contrast with the brick."
Họ đã sơn đường viền cửa sổ màu trắng sáng để tạo sự tương phản với gạch.
Mảnh mai và cân đối
"He maintains a trim figure through daily jogging."
Anh ấy duy trì vóc dáng thon gọn nhờ chạy bộ hàng ngày.