untrustworthy
untrustworthy được sử dụng để mô tả một đối tượng không đáng tin cậy, nhưng sắc thái của nó thay đổi tùy theo đối tượng được nhắc đến. Khi nói về con người, từ này nhấn mạnh vào sự thiếu trung thực, thói quen nói dối hoặc không giữ lời hứa. Khi nói về vật thể hoặc hệ thống, nó ám chỉ sự thiếu ổn định, dễ hỏng hóc hoặc không đảm bảo an toàn trong vận hành.
Phân biệt sắc thái sử dụng
Trong tiếng Anh, có sự khác biệt tinh tế giữa untrustworthy và unreliable. Trong khi unreliable thường dùng để chỉ sự không ổn định về mặt kỹ thuật hoặc thói quen (ví dụ: một chiếc xe cũ hay hỏng hoặc một người thường xuyên đi muộn), thì untrustworthy mang hàm ý nặng nề hơn về mặt đạo đức và niềm tin. Nếu bạn gọi ai đó là untrustworthy, bạn đang ám chỉ họ có thể lừa dối hoặc phản bội bạn.
❌ He is an untrustworthy car. (Sai, vì xe hơi không có đạo đức để bị coi là không trung thực; nên dùng unreliable).
✅ He is an untrustworthy advisor. (Đúng, ám chỉ người cố vấn này không trung thực, có thể đưa ra lời khuyên sai lệch vì lợi ích riêng).
Lưu ý về ngữ cảnh
Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào đối tượng mà bạn nên chọn từ tương ứng để tránh gây hiểu lầm. Đối với con người, hãy dùng "không đáng tin" hoặc "gian trá". Đối với vật thể, hãy dùng "không an toàn" hoặc "không ổn định".
Ví dụ: An untrustworthy bridge nên được dịch là "một cây cầu không an toàn" thay vì "một cây cầu không trung thực".
Từ này là một tính từ, thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Không thể tin cậy được về sự trung thực hoặc chân thật
"He is an untrustworthy witness who has lied in court multiple times."
Anh ta đã bị chứng minh là một nhân chứng không đáng tin trong suốt phiên tòa.
Không đáng tin cậy hoặc không ổn định về hiệu suất hoặc chất lượng
Cây cầu cũ bị coi là không an toàn và đã bị đóng không cho xe cộ lưu thông.