incredible
incredible mang một sắc thái ý nghĩa kép, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực. Điểm mấu chốt là từ này mô tả một điều gì đó vượt ra ngoài giới hạn của niềm tin thông thường hoặc sự mong đợi.
Sắc thái biểu cảm và ngữ cảnh
Khi được dùng để khen ngợi, incredible tương đương với amazing hoặc extraordinary, diễn tả sự ngưỡng mộ trước một điều gì đó tuyệt vời đến mức khó tin. Ví dụ, khi nói về một tài năng hoặc một phong cảnh, nó gợi lên cảm giác choáng ngợp.
Ngược lại, trong các tình huống nghi ngờ, incredible lại mang nghĩa là phi lý hoặc không thể tin nổi vì thiếu căn cứ. Lúc này, nó gần nghĩa với implausible hoặc unbelievable. Một câu chuyện bị coi là incredible thường là một câu chuyện hoang đường, không thực tế.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh cần phân biệt incredible với unbelievable. Mặc dù hai từ này thường xuyên thay thế cho nhau, nhưng unbelievable thường được dùng phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày để biểu thị sự ngạc nhiên thuần túy. Trong khi đó, incredible thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn vào quy mô, cường độ hoặc chất lượng phi thường của sự vật, sự việc.
Đúng: The view from the top is incredible! (Quang cảnh từ đỉnh núi thật tuyệt vời!)
Đúng: His excuse for being late was completely incredible. (Lời xin lỗi vì đến muộn của anh ta hoàn toàn phi lý.)
Lưu ý về ngữ pháp
incredible là một tính từ, có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem. Khi chuyển sang trạng từ incredibly, nó thường được dùng như một từ nhấn mạnh (intensifier) tương tự như extremely để chỉ mức độ cực kỳ cao của một tính chất nào đó.
Ý nghĩa
Không thể hoặc rất khó để tin được
"The story he told about the giant squid was completely incredible."
Câu chuyện anh ấy kể về con mực khổng lồ hoàn toàn khó tin.
Cực kỳ tốt, lớn hoặc ấn tượng
"The view from the top of the mountain is absolutely incredible."
Quang cảnh từ đỉnh núi thực sự tuyệt vời.
Quá phi thường để có thể hợp lý hoặc đúng sự thật
Những tuyên bố của nhà ngoại cảm bị các điều tra viên coi là phi lý.