implausible
implausible được sử dụng để mô tả một điều gì đó, thường là một lời giải thích, một lý thuyết hoặc một câu chuyện, mà người nghe cảm thấy khó có thể tin được vì nó thiếu tính logic hoặc không phù hợp với thực tế. Từ này mang sắc thái nghi ngờ về tính xác thực của sự việc hơn là sự phủ nhận tuyệt đối. Khi bạn gọi một điều gì đó là implausible, bạn đang ám chỉ rằng dù điều đó có thể xảy ra về mặt lý thuyết, nhưng xác suất thực tế là cực kỳ thấp.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn implausible với unlikely hoặc impossible. Tuy nhiên, có những sự khác biệt tinh tế về mặt ngữ nghĩa:
implausible: Tập trung vào việc thiếu tính thuyết phục hoặc thiếu logic trong lập luận. Ví dụ, một lời nói dối vụng về sẽ được coi là implausible.
unlikely: Đơn thuần nói về xác suất thấp, không nhất thiết là do thiếu logic. Một sự kiện hiếm gặp là unlikely nhưng không nhất thiết là implausible.
impossible: Khẳng định điều đó hoàn toàn không thể xảy ra, trái ngược hoàn toàn với implausible vốn vẫn để ngỏ một khả năng rất nhỏ.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người Việt khi dịch từ này là nhầm sang nghĩa "không hợp lý" theo kiểu phi lý (absurd) hoặc điên rồ. implausible không nhất thiết là điều gì đó kỳ quái, mà là điều gì đó không đủ bằng chứng hoặc lý lẽ để khiến người khác tin tưởng.
❌ Sai: The story is implausible (Câu chuyện này thật điên rồ/vô lý).
✅ Đúng: The story is implausible (Câu chuyện này không có vẻ hợp lý hoặc khó có thể là sự thật).
Về mặt ngữ pháp, implausible là một tính từ và thường đứng sau động từ nối như be, seem, hoặc sound. Nó có thể bổ nghĩa cho danh từ như implausible excuse (lời xin lỗi không hợp lý) hoặc implausible scenario (kịch bản khó có thể xảy ra).
Ý nghĩa
Không có vẻ hợp lý hoặc có khả năng xảy ra; khó có thể là sự thật
The witness gave an implausible explanation for his absence.
Nhân chứng đã đưa ra một lời giải thích không hợp lý cho sự vắng mặt của mình.