vouch
vouch mang sắc thái khẳng định dựa trên niềm tin cá nhân hoặc bằng chứng cụ thể, thường được dùng khi một người đứng ra làm chứng cho phẩm chất, năng lực hoặc sự thật của một điều gì đó. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "bảo đảm" (khi nói về con người) hoặc "chứng thực" (khi nói về tài liệu, sự việc).
Ý nghĩa
Khẳng định hoặc xác nhận rằng ai đó trung thực, đáng tin cậy hoặc có năng lực dựa trên trải nghiệm cá nhân
I can vouch for his integrity as he has worked for me for ten years.
Tôi có thể bảo đảm cho sự chính trực của anh ấy vì anh ấy đã làm việc cho tôi được mười năm.
Cung cấp bằng chứng hoặc sự bảo đảm để hỗ trợ cho tính xác thực của một lời tuyên bố hoặc giá trị của một yêu cầu
The documents provided vouch the authenticity of the original contract.
Các tài liệu được cung cấp chứng thực cho tính xác thực của hợp đồng gốc.