trustworthy
trustworthy được sử dụng để mô tả một đối tượng (người hoặc vật) có đặc điểm khiến người khác cảm thấy an tâm khi đặt niềm tin vào. Điểm mấu chốt của từ này là sự kết hợp giữa khả năng (competence) và sự chính trực (integrity). Khi nói một người là trustworthy, bạn không chỉ nói họ có năng lực làm tốt công việc, mà còn khẳng định họ trung thực và sẽ không phản bội niềm tin của bạn.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn trustworthy với reliable hoặc dependable. Mặc dù cả ba đều có thể dịch sang tiếng Việt là "đáng tin", nhưng sắc thái sử dụng rất khác nhau:
trustworthy: Nhấn mạnh vào khía cạnh đạo đức, sự trung thực và tính bảo mật. Từ này thường dùng cho con người. Ví dụ: Một người bạn trustworthy là người bạn có thể kể bí mật mà không sợ bị tiết lộ.
reliable: Nhấn mạnh vào sự ổn định và tính nhất quán về hiệu suất. Từ này dùng được cho cả người, máy móc hoặc hệ thống. Ví dụ: Một chiếc xe reliable là chiếc xe luôn khởi động được mỗi sáng, không hỏng hóc bất ngờ.
dependable: Gần nghĩa với reliable nhưng mang cảm giác về sự hỗ trợ tinh thần hoặc sự hiện diện đúng lúc. Một người dependable là người bạn luôn có thể dựa dẫm vào khi gặp khó khăn.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng một từ "đáng tin" cho tất cả các trường hợp trên, nhưng trong tiếng Anh, việc chọn sai từ có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.
❌ Sai: This car is very trustworthy. (Chiếc xe này rất trung thực/có đạo đức - không hợp lý).
✅ Đúng: This car is very reliable. (Chiếc xe này rất đáng tin về chất lượng/hiệu suất).
❌ Sai: He is a reliable employee who never leaks secrets. (Anh ấy là một nhân viên ổn định về hiệu suất, người không bao giờ làm rò rỉ bí mật - không làm nổi bật được sự trung thực).
✅ Đúng: He is a trustworthy employee who never leaks secrets. (Anh ấy là một nhân viên đáng tin cậy, người không bao giờ làm rò rỉ thông tin bảo mật).
Đặc điểm ngữ pháptrustworthy là một tính từ mô tả đặc điểm cố định. Nó thường đứng sau động từ liên kết (như be, seem, appear) hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Từ này không có dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất phổ biến (ít khi dùng more trustworthy), vì sự trung thực thường được nhìn nhận là một phẩm chất có hoặc không có.
Ý nghĩa
Có thể tin tưởng được vì sự trung thực hoặc chân thật
She is a trustworthy employee who never leaks confidential information.
Cô ấy là một nhân viên đáng tin cậy, người không bao giờ làm rò rỉ thông tin bảo mật.
Có thể tin cậy được về hiệu suất hoặc chất lượng
This old truck may look rough, but it is still completely trustworthy on long trips.
Chiếc xe tải cũ này trông có vẻ tồi tàn, nhưng nó vẫn hoàn toàn đáng tin trên những chuyến đi dài.