cynicism
Ý nghĩa
Khuynh hướng tin rằng con người hành động thuần túy vì lợi ích cá nhân thay vì những lý do cao thượng hoặc vị tha
"His deep cynicism made it impossible for him to believe the politician's promises of reform."
Sự hoài nghi sâu sắc của anh ấy khiến anh không thể tin vào những lời hứa cải cách của chính trị gia.
Một thái độ nghi ngờ hoặc không tin tưởng vào sự chân thành hay chính trực của các động cơ con người và các thiết chế xã hội
"The general cynicism toward the government has led to a significant drop in voter turnout."
Thái độ hoài nghi chung đối với chính phủ đã dẫn đến sự sụt giảm đáng kể tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu.
Hệ thống triết học của những người theo chủ nghĩa khuyển nho Hy Lạp cổ đại, đặc trưng bởi việc từ bỏ những ham muốn thông thường về giàu sang, quyền lực và danh tiếng để ủng hộ một cuộc sống đơn giản theo tự nhiên
"The early practitioners of cynicism lived in the streets to demonstrate their independence from societal norms."
Những người thực hành chủ nghĩa khuyển nho thời kỳ đầu đã sống trên đường phố để chứng minh sự độc lập của họ đối với các chuẩn mực xã hội.