complementary
complementary mang ý nghĩa cốt lõi là sự hoàn thiện hoặc làm tăng giá trị cho nhau. Khi hai đối tượng được mô tả là complementary, điều đó có nghĩa là chúng có những đặc điểm khác biệt nhưng khi kết hợp lại, chúng tạo ra một tổng thể hài hòa, đầy đủ hoặc hiệu quả hơn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này được dịch là "bổ trợ" (khi nhấn mạnh việc làm tăng cường đặc tính) hoặc "phụ nhau" (khi nhấn mạnh việc tạo thành một tập hợp toàn vẹn).
Sự phân biệt về ngữ nghĩa và ngữ cảnh
Trong đời sống hàng ngày, complementary thường dùng để chỉ những thứ "xứng đôi" hoặc "tương hỗ". Ví dụ, hai người đồng nghiệp có kỹ năng complementary là một người giỏi lập kế hoạch và một người giỏi thực thi; sự khác biệt này không gây xung đột mà trái lại, giúp họ làm việc hiệu quả hơn.
Trong lĩnh vực chuyên môn như toán học hay hình học, từ này được dùng với nghĩa "phụ nhau" để chỉ các góc có tổng bằng 90 độ. Trong kinh tế, complementary goods (hàng hóa bổ trợ) là những sản phẩm thường được mua cùng nhau, chẳng hạn như máy in và mực in.
Lưu ý về từ dễ gây nhầm lẫn
Một sai lầm cực kỳ phổ biến đối với người học tiếng Anh là nhầm lẫn giữa complementary và complimentary. Mặc dù phát âm gần như giống hệt nhau, nhưng ý nghĩa của chúng hoàn toàn khác biệt:
complementary: Bổ trợ, phụ nhau (liên quan đến sự hoàn thiện).
complimentary: Miễn phí hoặc mang tính khen ngợi (ví dụ: a complimentary breakfast là một bữa sáng miễn phí).
Việc dùng sai hai từ này có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu. Ví dụ, nếu bạn nói "The colors are complimentary", người nghe sẽ hiểu là các màu sắc này đang "khen ngợi" nhau (vô nghĩa), trong khi ý bạn muốn nói là "The colors are complementary" (các màu sắc này bổ trợ/tôn vinh nhau).
Cách sử dụng trong câu
Đúng: Their skills are complementary. (Kỹ năng của họ bổ trợ cho nhau.)
Sai: The hotel provided a complementary drink. (Sai vì đây là đồ uống miễn phí, phải dùng complimentary.)
Ý nghĩa
Kết hợp theo cách làm tăng cường hoặc nhấn mạnh các đặc tính của đối tượng khác
The two singers have complementary voices that sound perfect together.
Hai ca sĩ có giọng hát bổ trợ cho nhau, tạo nên âm thanh hoàn hảo khi kết hợp.
Kết hợp để tạo thành một tập hợp đầy đủ hoặc toàn vẹn
The two angles are complementary because they add up to ninety degrees.
Hai góc này là góc phụ nhau vì tổng của chúng bằng chín mươi độ.