align
align mang ý nghĩa cốt lõi là đưa các đối tượng về cùng một đường thẳng, một vị trí chính xác hoặc một trạng thái đồng nhất. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo nghĩa vật lý (hình học) hoặc nghĩa bóng (tư tưởng, chiến lược).
Ý nghĩa
Đặt hoặc sắp xếp các vật theo một đường thẳng hoặc ở các vị trí tương đối chính xác
"The mechanic worked to align the wheels of the car."
Người thợ cơ khí đã làm việc để căn chỉnh các bánh xe của chiếc ô tô.
Đưa một người, một nhóm hoặc một ý tưởng vào trạng thái đồng thuận hoặc liên minh với một đối tượng khác
"The company decided to align its corporate goals with international environmental standards."
Công ty đã quyết định điều chỉnh các mục tiêu doanh nghiệp cho phù hợp với các tiêu chuẩn môi trường quốc tế.
Đi đến một vị trí đồng thuận hoặc hợp tác với một bên khác hoặc một tập hợp các giá trị khác
"The political party struggled to align with the interests of the rural voters."
Đảng chính trị đã gặp khó khăn trong việc thống nhất với lợi ích của các cử tri nông thôn.