concurrent
concurrent mang ý nghĩa cốt lõi là sự xảy ra hoặc tồn tại cùng một thời điểm. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng để mô tả các sự kiện, hành động hoặc tiến trình diễn ra song song. Tuy nhiên, tùy vào lĩnh vực chuyên môn mà sắc thái của nó sẽ thay đổi rõ rệt.
Sắc thái theo ngữ cảnh
Trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính, concurrent thường xuất hiện trong cụm từ concurrent sentences (án tù song song), nghĩa là nhiều bản án được thi hành cùng một lúc thay vì nối tiếp nhau. Điều này khác hoàn toàn với consecutive (liên tiếp), nơi các bản án được cộng dồn về mặt thời gian.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và toán học, concurrent mô tả các tiến trình hoặc tác vụ chạy đồng thời. Cần lưu ý sự phân biệt tinh tế giữa concurrent và parallel: trong khi parallel nhấn mạnh việc thực hiện nhiều việc tại chính xác một thời điểm (thường trên nhiều lõi xử lý), thì concurrent rộng hơn, bao gồm cả việc luân phiên chuyển đổi nhanh chóng giữa các tác vụ để tạo cảm giác chúng đang diễn ra cùng lúc.
Lưu ý về cách dùng và nhầm lẫn
Người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn concurrent với simultaneous. Mặc dù cả hai đều dịch là "đồng thời", nhưng simultaneous thường dùng cho những sự kiện xảy ra chính xác cùng một tích tắc (ví dụ: hai người nói cùng một lúc), trong khi concurrent thường dùng cho những khoảng thời gian kéo dài hoặc các tiến trình có tính hệ thống.
❌ Dùng concurrent cho một hành động tức thời: They shouted concurrent. (Sai)
✅ Dùng simultaneous cho hành động tức thời: They shouted simultaneously. (Đúng)
✅ Dùng concurrent cho các sự kiện kéo dài: The city is facing concurrent crises of housing and unemployment. (Thành phố đang đối mặt với các cuộc khủng hoảng đồng thời về nhà ở và thất nghiệp.)
Đặc điểm ngữ phápconcurrent chủ yếu đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Khi muốn diễn đạt trạng từ "một cách đồng thời", hãy sử dụng concurrently.
Ý nghĩa
Xảy ra hoặc tồn tại cùng một lúc
The two events were concurrent.
Hai sự kiện này diễn ra đồng thời.
Gặp nhau tại một điểm duy nhất
The lines are concurrent at the vertex.
Các đường thẳng đồng quy tại đỉnh.
Đồng ý hoặc hoạt động phối hợp với nhau
The judge issued a concurrent opinion.
Thẩm phán đã đưa ra một ý kiến đồng thuận.