interdependent
interdependent mô tả một mối quan hệ tương hỗ, trong đó hai hoặc nhiều đối tượng không chỉ đơn thuần là phụ thuộc vào nhau mà còn tác động qua lại, cùng tạo nên một hệ thống vận hành chung. Điểm mấu chốt của từ này là tính chất hai chiều: nếu một bên thay đổi hoặc suy yếu, bên kia cũng sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp. Điều này khác với dependent, vốn thường chỉ sự phụ thuộc một chiều (một bên yếu thế phụ thuộc vào bên mạnh hơn).
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa interdependent và interrelated. Trong khi interrelated chỉ đơn giản là có liên quan hoặc kết nối với nhau về mặt logic hoặc thông tin, thì interdependent nhấn mạnh vào sự sinh tồn và vận hành. Nếu interrelated là "có liên quan", thì interdependent là "không thể thiếu nhau để tồn tại".
Ví dụ: Hai sự kiện có thể là interrelated (liên quan đến nhau), nhưng hai quốc gia trong một hiệp ước thương mại chặt chẽ sẽ là interdependent (phụ thuộc lẫn nhau).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các văn phong trang trọng, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế, chính trị, sinh thái học hoặc tâm lý học để mô tả các hệ thống phức tạp.
Trong sinh thái học: Các loài trong một hệ sinh thái là interdependent vì sự tồn tại của loài này là điều kiện cho sự sống sót của loài kia.
Trong kinh tế: Sự phụ thuộc lẫn nhau về chuỗi cung ứng toàn cầu khiến các nền kinh tế trở nên interdependent.
Đặc điểm ngữ phápinterdependent là một tính từ. Khi muốn sử dụng dạng danh từ, bạn có thể dùng interdependence (sự phụ thuộc lẫn nhau). Cấu trúc thường gặp là be interdependent on/with each other để nhấn mạnh sự gắn kết hai chiều.
Ý nghĩa
Phụ thuộc vào nhau để sinh tồn, thành công hoặc hoạt động
The two nations have developed an interdependent economy where neither can thrive without the other.
Hai quốc gia đã phát triển một nền kinh tế phụ thuộc lẫn nhau, nơi không bên nào có thể phát triển thịnh vượng nếu thiếu bên kia.