purchase
Trong các bối cảnh thương mại, từ purchase mang sắc thái trang trọng và mang tính giao dịch cao hơn so với từ buy. Trong khi buy thường được dùng trong giao tiếp hằng ngày và mang tính tức thời, thì purchase gợi ý một sự mua lại có tính toán, thường liên quan đến mức giá cao hơn hoặc một thỏa thuận chính thức. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn được sử dụng trong các sổ sách kế toán doanh nghiệp và hóa đơn chính thức.
Khi được dùng với nghĩa vật lý, từ này hoàn toàn tách biệt khỏi khái niệm tiền bạc để mô tả lợi thế về cơ học. Nó gợi lên hình ảnh một chiếc ủng bám chặt vào gờ đá hoặc một công cụ được khóa cố định vào vị trí, nhấn mạnh sự ổn định và lực ma sát cần thiết để di chuyển hoặc giữ một vật nặng.
Countable when referring to the specific object bought (a luxury purchase). Uncountable when referring to the general act of buying (the purchase of land).
Ý nghĩa
Sở hữu một thứ gì đó bằng cách trả tiền cho nó
The company decided to purchase new software.
Công ty đã quyết định mua phần mềm mới.
Mua hàng hóa hoặc dịch vụ
He prefers to purchase locally.
Anh ấy thích mua sắm tại địa phương.
Một món đồ hoặc một nhóm các món đồ được mua
The latest purchase was a vintage camera.
Món đồ vừa mua gần đây nhất là một chiếc máy ảnh cổ.
Một điểm bám hoặc nắm chắc vào thứ gì đó để tạo lực đòn bẩy
The climber struggled to find purchase on the icy rock.
Người leo núi đã vất vả để tìm điểm tựa trên vách đá băng giá.