arbitrate
phân xử
Ngoại động từ
Quá khứ: arbitratedPhân từ 2: arbitratedV-ing: arbitrating
arbitrate mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, thương mại hoặc chính trị. Điểm mấu chốt của từ này là sự hiện diện của một bên thứ ba độc lập, khách quan, người có thẩm quyền đưa ra quyết định cuối cùng để chấm dứt một cuộc tranh chấp. Điều này khác biệt hoàn toàn với việc tự thương lượng giữa hai bên.
Ý nghĩa
Ngoại động từphân xử
[~ between someone and someone][~ a dispute]
Đóng vai trò là bên thứ ba độc lập để giải quyết một cuộc tranh chấp hoặc bất đồng giữa hai hoặc nhiều bên bằng cách đưa ra một quyết định chính thức
The company hired a professional mediator to arbitrate the contract dispute between the union and management.
Công ty đã thuê một chuyên gia hòa giải chuyên nghiệp để phân xử cuộc tranh chấp hợp đồng giữa công đoàn và ban quản lý.