arbitrator
trọng tài
Danh từ
Số nhiều: arbitrators
arbitrator dùng để chỉ một cá nhân hoặc tổ chức đóng vai trò là bên thứ ba trung lập, có nhiệm vụ lắng nghe lập luận từ các bên tranh chấp và đưa ra quyết định cuối cùng để giải quyết mâu thuẫn. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "trọng tài", nhưng cần lưu ý rằng đây là trọng tài trong bối cảnh pháp lý, thương mại hoặc lao động, hoàn toàn khác với trọng tài trong các trận đấu thể thao.
Ý nghĩa
Danh từtrọng tài
Một bên thứ ba trung lập được chỉ định để giải quyết tranh chấp giữa hai hoặc nhiều bên thông qua một quyết định có tính ràng buộc hoặc không ràng buộc
The company hired an independent arbitrator to resolve the contract dispute.
Công ty đã thuê một trọng tài độc lập để giải quyết tranh chấp hợp đồng.