airtight
airtight mang hai sắc thái nghĩa chính: một nghĩa đen liên quan đến vật lý và một nghĩa bóng liên quan đến tính logic. Trong nghĩa đen, từ này mô tả trạng thái kín khí tuyệt đối, ngăn chặn hoàn toàn sự trao đổi khí với môi trường bên ngoài. Trong nghĩa bóng, nó mô tả một lập luận hoặc kế hoạch hoàn hảo, không có kẽ hở để bị tấn công hay bác bỏ.
Ý nghĩa
Được đóng chặt đến mức không khí không thể lọt vào trong hoặc thoát ra ngoài
The sample was stored in an airtight container to prevent oxidation.
Mẫu thử được lưu trữ trong một hộp kín khí để ngăn chặn quá trình oxy hóa.
Không có điểm yếu hoặc sai sót nào có thể bị thách thức hoặc bác bỏ
The prosecutor presented an airtight case that left the defendant with no possible defense.
Công tố viên đã đưa ra một lập luận chặt chẽ khiến bị cáo không còn khả năng bào chữa.