impermeable
impermeable mang nghĩa cốt lõi là sự ngăn chặn, không cho phép một chất hoặc một tác động nào đó xuyên qua. Trong bối cảnh vật lý và hóa học, từ này mô tả đặc tính của vật liệu không thấm nước hoặc không cho chất lỏng, khí đi qua. Ví dụ, một lớp màng impermeable sẽ ngăn chặn hoàn toàn sự rò rỉ. Khi chuyển sang nghĩa bóng, nó mô tả một trạng thái tinh thần hoặc một tổ chức kiên định, cứng rắn, không bị lay chuyển bởi các áp lực hoặc lời thuyết phục từ bên ngoài.
Phân biệt sắc thái sử dụng
Người học cần phân biệt impermeable với waterproof. Trong khi waterproof thường được dùng cho các sản phẩm tiêu dùng (như đồng hồ chống nước, áo mưa) với nghĩa là "chống nước", thì impermeable mang tính kỹ thuật và khoa học hơn, nhấn mạnh vào cấu trúc vật liệu không có lỗ hổng để chất lỏng thấm qua.
waterproof: Thường dùng trong đời sống hàng ngày (ví dụ: waterproof boots - ủng chống nước).
impermeable: Thường dùng trong địa chất, sinh học hoặc mô tả thái độ (ví dụ: impermeable rock - đá không thấm nước).
Lưu ý về ngữ cảnh nghĩa bóng
Khi dùng để mô tả con người hoặc tổ chức, impermeable không mang nghĩa "không thấm" theo nghĩa đen mà ám chỉ sự khép kín hoặc kiên định tuyệt đối. Điều này khác với stubborn (bướng bỉnh) vốn mang nghĩa tiêu cực. impermeable trong ngữ cảnh này gợi lên hình ảnh một bức tường vững chãi mà không một lập luận hay yêu cầu nào có thể xuyên thủng được.
Đúng: The government remained impermeable to the protesters' demands. (Chính quyền vẫn không lay chuyển trước những yêu cầu của những người biểu tình.)
Sai: Sử dụng impermeable để nói về một người không biết lắng nghe theo cách tiêu cực, thay vào đó hãy dùng obstinate hoặc stubborn.
Đặc điểm ngữ phápimpermeable là một tính từ. Khi đi kèm với đối tượng bị ngăn chặn, nó thường đi với giới từ to. Cấu trúc phổ biến là impermeable to something (không thấm/không lay chuyển trước điều gì).
Ý nghĩa
Không cho chất lỏng đi xuyên qua
The raincoat is made of an impermeable material.
Chiếc áo mưa được làm từ vật liệu không thấm nước.
Không cho phép điều gì đó đi qua hoặc không bị ảnh hưởng bởi ai đó hoặc điều gì đó
The administration remained impermeable to the protesters' demands.
Chính quyền vẫn không lay chuyển trước những yêu cầu của những người biểu tình.