forfeiture
forfeiture mang sắc thái của một sự mất mát mang tính cưỡng chế hoặc là hình phạt cho một sai phạm, vi phạm hợp đồng hoặc không hoàn thành nghĩa vụ. Điểm mấu chốt của từ này là sự mất đi quyền lợi hoặc tài sản không phải do tự nguyện, mà là hệ quả tất yếu từ một hành động sai trái hoặc một sự thất hứa.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong lĩnh vực pháp lý và tài chính, forfeiture thường được dùng để chỉ việc nhà nước tịch thu tài sản của tội phạm hoặc việc một bên mất tiền đặt cọc khi vi phạm điều khoản hợp đồng. Nó khác với loss (mất mát nói chung) ở chỗ forfeiture luôn đi kèm với một lý do cụ thể về mặt pháp lý hoặc quy tắc.
Ví dụ: forfeiture of deposit (mất tiền đặt cọc) xảy ra khi người mua hủy hợp đồng trái quy định.
Ví dụ: asset forfeiture (tịch thu tài sản) là biện pháp pháp lý để thu hồi tài sản có nguồn gốc từ tội phạm.
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Người học cần phân biệt rõ giữa forfeiture và confiscation. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "tịch thu", nhưng confiscation thường nhấn mạnh vào hành động cưỡng chế thu giữ của cơ quan chức năng, trong khi forfeiture nhấn mạnh vào việc đối tượng bị tước bỏ quyền sở hữu do đã vi phạm một cam kết hoặc luật lệ nào đó.
Ngoài ra, trong thể thao, khi một đội bị xử thua do vi phạm quy định hoặc không thể ra sân, ta dùng forfeiture để chỉ việc mất quyền thi đấu hoặc bị xử thua, thay vì dùng các từ chỉ sự thất bại thông thường như defeat hay loss.
Ý nghĩa
Việc mất đi một quyền lợi, tài sản hoặc tiền bạc do hậu quả của một tội ác, vi phạm hợp đồng hoặc không hoàn thành nghĩa vụ
"The athlete faced the forfeiture of his medals after the doping scandal."
Vận động viên phải đối mặt với việc bị tước các huy chương sau vụ bê bối sử dụng chất kích thích.
Hành động từ bỏ một thứ gì đó một cách tự nguyện hoặc theo yêu cầu pháp lý, thường là một hình phạt
"The terms of the agreement required the forfeiture of the deposit if the buyer backed out."
Các điều khoản của thỏa thuận yêu cầu việc mất tiền đặt cọc nếu người mua rút lui.