acerb
chua chát
/əˈsɜːb/
Tính từ
acerb là một từ mang sắc thái mạnh, mô tả một sự kết hợp giữa vị chua/đắng về mặt vật lý và sự gay gắt, sắc sảo về mặt cảm xúc hoặc ngôn từ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "chua chát", nhưng cần lưu ý rằng nó không chỉ đơn thuần là nỗi buồn mà thiên về sự chỉ trích, mỉa mai hoặc một thái độ khó chịu, sắc lạnh.
Ý nghĩa
Tính từchua chát
Có vị chua hoặc đắng; có giọng điệu hoặc tính khí gay gắt, sắc sảo
The critic's acerb commentary left the young director feeling devastated.
Lời bình luận chua chát của nhà phê bình đã khiến vị đạo diễn trẻ cảm thấy suy sụp.
Từ liên quan
acerbicsourtartacidsharpbitteracridsweetmilddulcetmellifluousgentlesaccharineaciditycitrusvinegarlemonlimecitric acidtangpungencyastringentcausticcorrosivevitriolsarcasmsatireironyscathingtrenchantmordantcuttingcausticitysharpnessbitternessacrimonyacrimonioushostilityresentmentrancorseverityharshnessbrusquenesscurtnessabrasivenessaciduloustartnesssournesstasteflavorpalategustationalkalinebaseneutralizationchemicalreactionstingbiteedgetonguespeechcritiquereprimandscoldberateacerbityexacerbateaggravateirritateprovoke