causticity
causticity là một danh từ mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: một là thuộc về hóa học và hai là thuộc về giao tiếp xã hội. Người học cần phân biệt rõ hai hướng tiếp cận này để tránh nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Việt.
Ý nghĩa
Đặc tính hóa học của một chất có khả năng đốt cháy, ăn mòn hoặc phá hủy các mô hữu cơ hoặc các vật liệu khác thông qua tác động hóa học
The high causticity of the industrial cleaner required the workers to wear protective gloves.
Tính ăn mòn cao của chất tẩy rửa công nghiệp yêu cầu công nhân phải đeo găng tay bảo hộ.
Đặc điểm của giọng điệu hoặc cách thức nói năng mang tính châm chọc, sắc sảo hoặc chỉ trích gay gắt
The causticity of her remarks left the entire room in an uncomfortable silence.
Sự cay nghiệt trong những lời nhận xét của cô ấy khiến cả căn phòng rơi vào một sự im lặng khó chịu.