aggravate
aggravate được sử dụng để mô tả việc làm cho một tình huống, một căn bệnh hoặc một cảm xúc tiêu cực trở nên tồi tệ hơn. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh, nhưng luôn mang hàm ý về sự gia tăng mức độ nghiêm trọng của một điều vốn đã không tốt.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là sự phân biệt giữa aggravate và exacerbate. Mặc dù cả hai đều có nghĩa là làm trầm trọng thêm, nhưng exacerbate thường được dùng trong các văn cảnh trang trọng hơn hoặc dùng cho các vấn đề mang tính hệ thống, xã hội. Trong khi đó, aggravate phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và đặc biệt được dùng khi nói về các chấn thương vật lý hoặc bệnh lý.
Ngoài ra, aggravate còn có một nghĩa bóng phổ biến là làm cho ai đó phát cáu hoặc bực bội. Điều này tương tự như từ irritate nhưng thường gợi cảm giác về một sự khó chịu kéo dài hoặc tích tụ.
Ví dụ về tình huống: aggravate an injury (làm nặng thêm chấn thương) hoặc aggravate a problem (làm trầm trọng thêm vấn đề).
Ví dụ về cảm xúc: Stop doing that, you're aggravating me! (Đừng làm thế nữa, bạn đang làm tôi phát cáu đấy!)
Lưu ý về cách dùng
Khi sử dụng aggravate với nghĩa làm bực mình, hãy cẩn thận để không nhầm lẫn với các từ chỉ sự tức giận mạnh mẽ hơn như enrage. aggravate thiên về sự phiền nhiễu và gây khó chịu hơn là sự phẫn nộ tột độ. Về mặt ngữ pháp, đây là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ đi kèm để xác định điều gì hoặc ai đang bị tác động.
Ý nghĩa
Khiến cho một tình huống xấu, một vấn đề hoặc một cảm xúc tiêu cực trở nên tồi tệ hơn hoặc nghiêm trọng hơn
"The heavy rain served only to aggravate the already dire flooding situation."
Cơn mưa nặng hạt chỉ làm trầm trọng thêm tình trạng ngập lụt vốn đã thảm khốc.
Khiến ai đó khó chịu hoặc bực bội, thường là do những hành động lặp đi lặp lại hoặc sự gây hấn dai dẳng
"His constant whistling began to aggravate his coworkers during the long meeting."
Tiếng huýt sáo liên tục của anh ta bắt đầu làm các đồng nghiệp phát cáu trong suốt cuộc họp kéo dài.
Khiến cho một chấn thương vật lý, tình trạng y tế hoặc bệnh tật trở nên nghiêm trọng hoặc dữ dội hơn
Đi bộ khi đang bị bong gân cổ chân sẽ chỉ làm nặng thêm chấn thương và làm chậm quá trình hồi phục.