irritate
làm phát cáu / kích ứng
Ngoại động từ
Quá khứ: irritatedPhân từ 2: irritatedV-ing: irritating
irritate mang hai sắc thái nghĩa chính: một là về mặt tâm lý (gây khó chịu) và hai là về mặt sinh lý (gây kích ứng). Người học cần phân biệt rõ hai ngữ cảnh này để sử dụng từ một cách tự nhiên.
Ý nghĩa
Ngoại động từlàm phát cáu
[~ someone]
Khiến ai đó cảm thấy khó chịu hoặc mất kiên nhẫn
"The constant clicking of the pen began to irritate her."
Tiếng bấm bút liên tục bắt đầu làm cô ấy phát cáu.
Ngoại động từkích ứng
[~ something]
Khiến một bộ phận của cơ thể bị đau, đỏ hoặc viêm
"The harsh soap can irritate sensitive skin."
Loại xà phòng mạnh có thể gây kích ứng làn da nhạy cảm.