tart
tart là một từ đa nghĩa với các sắc thái biểu đạt rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ ẩm thực, vị giác cho đến tính cách con người. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.
Countable when referring to the pastry dessert or a person. Uncountable when describing the quality of a taste or tone.
Ý nghĩa
Một loại vỏ bánh nướng hở chứa nhân kem, trái cây hoặc các nguyên liệu mặn khác
She baked a delicious strawberry tart for the garden party.
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh tart dâu tây thơm ngon cho bữa tiệc sân vườn.
Có vị sắc, nồng; chua
The lemon juice gave the sauce a tart flavor.
Nước cốt chanh đã tạo cho nước sốt một hương vị chua.
Có giọng điệu sắc sảo hoặc cay nghiệt; châm chọc
He replied with a tart remark that silenced the room.
Anh ta trả lời bằng một lời nhận xét gắt gỏng khiến cả căn phòng im lặng.
Một thuật ngữ miệt thị dành cho một người phụ nữ bị coi là lăng nhăng
The gossip columns unfairly labeled her as a tart.
Các cột báo lá cải đã gắn mác cô ấy là một kẻ lăng nhăng một cách bất công.