swerve
ngoặt / lái ngoặt / cú ngoặt
Nội động từNgoại động từDanh từ
Quá khứ: swervedPhân từ 2: swervedV-ing: swerving
Ý nghĩa
Nội động từngoặt
[~][~ from something]
Thay đổi hướng đột ngột, đặc biệt là để tránh va chạm với vật gì đó
"The driver had to swerve to avoid the deer in the road."
Người lái xe đã phải ngoặt sang một bên để tránh con nai trên đường.
Ngoại động từlái ngoặt
[~ something]
Khiến một phương tiện hoặc vật thể thay đổi hướng một cách đột ngột
"He swerved the car sharply to the left."
Anh ấy đã lái chiếc xe ngoặt mạnh sang bên trái.
Danh từcú ngoặt
Một sự thay đổi hướng đột ngột
"A sudden swerve of the vehicle nearly caused an accident."
Chiếc xe đã thực hiện một cú ngoặt gấp để tránh ổ gà.