waterlogged
waterlogged mô tả trạng thái một vật thể hoặc một vùng đất bị thấm đẫm hoặc chứa đầy nước đến mức không còn khả năng hấp thụ thêm, thường dẫn đến những hệ quả tiêu cực. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng được nhắc đến mà từ này có thể dịch là "úng nước" (dùng cho đất đai, cây trồng) hoặc "sũng nước" (dùng cho vật dụng, phương tiện).
Ý nghĩa
Bão hòa hoặc chứa đầy nước đến mức không thể hấp thụ thêm được nữa
The soil remained waterlogged for weeks after the heavy rains.
Đất vẫn bị úng nước trong nhiều tuần sau những trận mưa lớn.
Bị đầy hoặc thấm đẫm nước, thường khiến một phương tiện giao thông đường thủy trở nên nặng nề hoặc không thể nổi bình thường
The rescue team found a waterlogged boat drifting near the shore.
Đội cứu hộ đã tìm thấy một chiếc thuyền sũng nước đang trôi dạt gần bờ.