terrorism
/ˈtɛɹəɹɪzəm/
Thuật ngữ này mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ và hầu như chỉ được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, pháp lý và báo chí để mô tả tình trạng bạo lực có hệ thống. Từ này hàm ý việc sử dụng nỗi sợ hãi một cách chiến lược nhằm ép buộc một chính phủ hoặc xã hội, điều này giúp phân biệt nó với các tội phạm ngẫu nhiên hoặc các cuộc bạo động tự phát nhờ vào tính chất có tính toán và hướng tới mục tiêu cụ thể.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này là danh từ không đếm được. Nó đề cập đến hiện tượng hoặc hành vi chung thay vì những hành động riêng lẻ. Để nói về một trường hợp cụ thể, bạn cần sử dụng cấu trúc phân chia như an act of terrorism (một hành động khủng bố) hoặc a case of terrorism (một vụ khủng bố).
Refers to the general phenomenon, ideology, or systemic practice of using terror to achieve goals.
Ý nghĩa
Việc sử dụng bạo lực và đe dọa một cách trái pháp luật, đặc biệt là nhắm vào thường dân, nhằm theo đuổi các mục tiêu chính trị
"The government has implemented new laws to combat international terrorism."
Chính phủ đã ban hành các điều luật mới để chống lại chủ nghĩa khủng bố quốc tế.