brawl
brawl mô tả một cuộc đánh nhau mang tính chất hỗn loạn, ồn ào và thường xảy ra ở nơi công cộng với sự tham gia của nhiều người. Điểm khác biệt cốt lõi giữa brawl và fight là quy mô và tính chất: trong khi fight có thể là một cuộc đối đầu một đối một hoặc một trận đấu có tổ chức, thì brawl luôn gợi lên hình ảnh một đám đông mất kiểm soát, xô xát dữ dội và không có quy tắc.
Sắc thái sử dụng
Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào sự thô bạo và sự náo loạn. Nó thường được dùng trong các bản tin thời sự hoặc báo chí để mô tả các vụ xô xát tại quán bar, sân vận động hoặc các cuộc biểu tình. Khi dùng brawl, người nói muốn nhấn mạnh rằng đây không chỉ là một cuộc tranh chấp cá nhân mà là một sự hỗn loạn tập thể.
Ví dụ: A bar brawl (Một cuộc ẩu đả tại quán rượu) gợi lên hình ảnh bàn ghế bị đập phá và nhiều người lao vào đánh nhau.
So sánh: Nếu bạn nói They had a fight, điều đó có thể chỉ là hai người cãi vã hoặc đánh nhau. Nhưng nếu nói They were involved in a brawl, điều đó ngụ ý một sự kiện hỗn loạn với nhiều người tham gia.
Lưu ý về ngữ phápbrawl vừa là danh từ (cuộc ẩu đả) vừa là động từ (đánh nhau hỗn loạn). Khi đóng vai trò là động từ, nó thường được dùng để mô tả hành động tham gia vào một cuộc xô xát đông người hơn là một cuộc đấu tay đôi đơn thuần.
Ý nghĩa
Một cuộc đánh nhau ồn ào, thô bạo và không kiểm soát với sự tham gia của một nhóm người
The pub fight quickly escalated into a full-scale brawl.
Cuộc đánh nhau tại quán rượu nhanh chóng leo thang thành một cuộc ẩu đả quy mô lớn.
Đánh nhau một cách ồn ào và hung hãn theo nhóm hoặc ở nơi công cộng
The two rival gangs began to brawl in the middle of the street.
Hai băng đảng đối địch bắt đầu ẩu đả ngay giữa đường phố.