D
Dicread
HomeDictionaryUunitary

unitary

thống nhất / đơn nhất / unita
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từthống nhất

Liên quan đến hoặc tạo thành một thực thể duy nhất, không bị chia cắt

The company operates under a unitary management structure.

Công ty hoạt động dưới một cấu trúc quản lý thống nhất.

Tính từđơn nhất

Liên quan đến một hệ thống chính phủ trong đó hầu hết các quyền lực được nắm giữ bởi một cơ quan trung ương duy nhất

France is a classic example of a unitary state.

Pháp là một ví dụ điển hình về một quốc gia đơn nhất.

Tính từunita

Trong toán học, liên quan đến một đơn vị hoặc có chuẩn bằng một

The transformation is described by a unitary matrix.

Phép biến đổi được mô tả bởi một ma trận unita.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error