undivided
/ˌʌndɪˈvaɪdɪd/
undivided mang sắc thái nhấn mạnh sự trọn vẹn, không bị chia nhỏ hoặc phân tán. Khi dùng để mô tả sự chú ý (undivided attention), từ này không chỉ đơn thuần là "tập trung" mà là sự tập trung tuyệt đối, loại bỏ mọi yếu tố gây xao nhãng để dành toàn bộ tâm trí cho một đối tượng duy nhất. Đây là một cách diễn đạt trang trọng và mạnh mẽ hơn so với focused.
Ý nghĩa
Không bị tách ra thành nhiều phần; trọn vẹn hoặc nguyên vẹn
The cake remained undivided despite the crowd of hungry guests.
Chiếc bánh vẫn không bị chia cắt bất chấp đám đông những vị khách đang đói.
Dành toàn bộ sự chú ý cho một người, một vật hoặc một hoạt động; không bị xao nhãng
You have my undivided attention for the next hour.
Bạn sẽ có được sự tập trung tuyệt đối của tôi trong một giờ tới.
Hoàn toàn đồng ý; đồng thuận
The committee was undivided in its decision to approve the proposal.
Ủy ban đã nhất trí trong quyết định phê duyệt đề xuất.