crawl
crawl mô tả sự di chuyển chậm chạp, thường là sát mặt đất hoặc trong môi trường chất lỏng. Đối với người Việt, từ này có nhiều sắc thái tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
Sắc thái về tốc độ và chuyển động
Trong đời sống hàng ngày, crawl thường dùng để chỉ hành động bò của trẻ em hoặc côn trùng. Tuy nhiên, khi dùng cho phương tiện giao thông hoặc con người, nó mang nghĩa bóng là di chuyển cực kỳ chậm chạp, gây cảm giác sốt ruột. Ví dụ, thay vì dùng move slowly, việc dùng crawl (như trong cụm traffic crawls) nhấn mạnh sự đình trệ, gần như không thể nhích thêm được chút nào.
Ứng dụng trong công nghệ và thể thao
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, crawl được dùng cho các trình thu thập dữ liệu (web crawlers). Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, không nên dịch là "bò" mà nên dịch là "quét" hoặc "thu thập dữ liệu" để phù hợp với ngữ cảnh kỹ thuật.
Trong bơi lội, crawl (đặc biệt là front crawl) chỉ kiểu bơi trườn sấp. Đây là kiểu bơi phổ biến và nhanh nhất, khác hoàn toàn với nghĩa "chậm chạp" ở các ngữ cảnh trên.
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt crawl với creep. Trong khi crawl nhấn mạnh vào tốc độ chậm hoặc cách di chuyển bằng tay và đầu gối, thì creep thường mang hàm ý di chuyển lén lút, âm thầm để không bị phát hiện hoặc gợi cảm giác rùng mình (như cảm giác có con gì đó đang bò trên da).
Ví dụ: The car crawled dùng để mô tả xe nhích từng chút một khi tắc đường.
Ví dụ: Đối với côn trùng, hãy dùng crawl thay vì creep trừ khi bạn muốn nhấn mạnh sự rình rập, lén lút.
Ý nghĩa
Di chuyển chậm và cẩn thận bằng bàn tay và đầu gối
The baby began to crawl across the living room floor.
Đứa bé bắt đầu bò trên sàn phòng khách.
Di chuyển rất chậm, thường là do tắc nghẽn hoặc khó khăn
Traffic began to crawl along the highway during the snowstorm.
Giao thông bắt đầu nhích dần trên đường cao tốc trong suốt trận bão tuyết.
Di chuyển chậm trên hoặc băng qua một bề mặt
The insect continued to crawl up the wall.
Con côn trùng tiếp tục bò lên tường.
Một kiểu bơi với hai cánh tay chuyển động luân phiên và hai chân đá theo kiểu vẫy
He won the gold medal in the 100-meter crawl.
Anh ấy đã giành huy chương vàng ở nội dung bơi trườn 100 mét.
Một sự chuyển động chậm hoặc tốc độ tiến triển chậm chạp
The traffic was a slow crawl for three miles.
Giao thông chỉ nhích từng chút một trong suốt ba dặm.
Một dòng văn bản cuộn di chuyển ngang qua màn hình tivi hoặc máy tính
The news crawl at the bottom of the screen provided live updates.
Dòng chữ chạy ở dưới cùng màn hình cung cấp các cập nhật trực tiếp.