dash
dash là một từ đa nghĩa với các sắc thái biểu đạt rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ hành động vật lý nhanh chóng đến các khái niệm trừu tượng hoặc ký hiệu văn bản. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa đen (di chuyển) và nghĩa bóng (cảm xúc/hy vọng).
Countable when referring to a specific race or a punctuation mark. Uncountable when referring to a small, imprecise amount of a liquid or powder.
Ý nghĩa
Chạy hoặc di chuyển đến một nơi nào đó một cách nhanh chóng và đột ngột
I had to dash to the store before it closed.
Tôi đã phải lao đến cửa hàng trước khi nó đóng cửa.
Phá hủy hoặc làm tan vỡ hy vọng, mong đợi hoặc ước mơ của ai đó
The sudden rainstorm dashed their hopes for a picnic.
Cơn mưa bất chợt đã dập tắt hy vọng đi dã ngoại của họ.
Đập hoặc va mạnh một vật gì đó vào một bề mặt một cách dữ dội
The waves dash the rocks along the coast.
Những con sóng đập mạnh vào những tảng đá dọc theo bờ biển.
Một quãng chạy ngắn và nhanh hoặc một cuộc đua ngắn
He made a quick dash for the bus.
Anh ấy đã chạy nước rút để kịp chuyến xe buýt.
Một lượng nhỏ một thành phần được thêm vào một hỗn hợp
Add a dash of salt to the soup.
Thêm một chút muối vào món súp.
Một dấu câu (—) được dùng để biểu thị sự ngắt quãng trong câu hoặc một khoảng giá trị
The author used a long dash for emphasis.
Tác giả đã sử dụng một dấu gạch ngang dài để nhấn mạnh.