expensive
/ɛkˈspɛnsɪv/
Từ này mô tả một thứ gì đó có giá thành cao. Mặc dù đây có thể là một lời khẳng định khách quan về sự thật, nhưng tùy vào tông giọng của người nói, nó thường mang hàm ý tiêu cực ngầm rằng món đồ đó bị "định giá quá cao" hoặc vượt quá khả năng chi trả của một người.
Điểm khác biệt với từ costly (tốn kém) là costly thường ám chỉ một sự hy sinh nặng nề hoặc một tổn thất gây bất lợi (ví dụ: "một sai lầm tốn kém"), trong khi expensive (đắt) chủ yếu tập trung vào mức giá tiền mặt của một vật phẩm hoặc dịch vụ.
Trong bối cảnh xa xỉ, từ này có thể được dùng như một dấu hiệu tích cực để chỉ sự uy tín và chất lượng. Tuy nhiên, trong bối cảnh tiêu dùng hàng ngày, việc gọi một thứ gì đó là expensive thường là một lời phàn nàn hoặc là lý do để biện minh cho việc không mua món đồ đó.
Ý nghĩa
Tốn nhiều tiền để mua hoặc sở hữu
"The new luxury car is far too expensive for my budget."
Chiếc xe sang mới này quá đắt so với ngân sách của tôi.
Đòi hỏi nhiều nỗ lực, thời gian hoặc nguồn lực để duy trì hoặc đạt được
"Maintaining a large estate can be an expensive endeavor in terms of labor."
Việc bảo trì một điền trang lớn có thể là một nỗ lực tốn kém về mặt nhân công.