self-reliance
self-reliance mô tả một trạng thái tâm lý và hành động mà ở đó một cá nhân hoặc một tổ chức tin tưởng vào khả năng, phán đoán và nguồn lực của chính mình thay vì trông chờ vào sự giúp đỡ từ bên ngoài. Trong tiếng Việt, từ này mang sắc thái tích cực, đề cao tính độc lập và bản lĩnh cá nhân.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về cá nhân, self-reliance nhấn mạnh vào sự tự tin và khả năng tự giải quyết vấn đề. Nó khác với independence (sự độc lập) ở chỗ independence thường nói về trạng thái không bị kiểm soát hoặc chi phối bởi người khác, trong khi self-reliance tập trung vào năng lực tự vận hành và tự xoay xở.
Khi áp dụng cho một quốc gia hoặc tổ chức, từ này chuyển sang nghĩa tự cung tự cấp, tức là khả năng sản xuất hoặc cung cấp mọi thứ cần thiết mà không cần nhập khẩu hay hỗ trợ từ nước ngoài.
Lưu ý về cách dùng
Người học cần phân biệt rõ giữa việc tự lực một cách lành mạnh và sự cô lập. self-reliance không có nghĩa là từ chối mọi sự hợp tác, mà là đảm bảo rằng mình có đủ năng lực để tồn tại và phát triển nếu không có sự hỗ trợ.
Đúng: His self-reliance helped him survive the wilderness (Sự tự lực đã giúp anh ấy sống sót nơi hoang dã).
Sai: Sử dụng self-reliance để mô tả việc một người kiêu ngạo, không chịu lắng nghe lời khuyên của người khác.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ một phẩm chất hoặc một chiến lược phát triển.
Ý nghĩa
Phẩm chất hoặc trạng thái dựa vào năng lực và nguồn lực của chính mình thay vì dựa vào người khác
"Her self-reliance allowed her to start the business without any outside investors."
Ý thức tự lực mạnh mẽ đã cho phép anh ấy bắt đầu công việc kinh doanh riêng mà không cần bất kỳ nguồn vốn bên ngoài nào.
Khả năng của một quốc gia hoặc tổ chức trong việc đáp ứng các nhu cầu của chính mình mà không phụ thuộc vào sự hỗ trợ từ bên ngoài
Chính phủ đang triển khai các chính sách nông nghiệp mới để tăng cường sự tự cung tự cấp của quốc gia trong sản xuất lương thực.