terpene
terpene là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học, dùng để chỉ một nhóm lớn các hydrocarbon hữu cơ có mặt phổ biến trong tự nhiên, đặc biệt là trong các loài thực vật. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất cần lưu ý là từ này không có nghĩa thông dụng trong giao tiếp hàng ngày mà chỉ xuất hiện trong các văn bản khoa học, y sinh hoặc thảo luận về tinh dầu và hương liệu.
Đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ cảnhterpene thường được gắn liền với khái niệm về mùi hương. Khi bạn đọc về các loại tinh dầu (essential oils) hoặc nhựa cây, terpene là thành phần chính tạo nên mùi đặc trưng của thông, chanh hay bạc hà. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dịch trực tiếp là "terpen".
Một lưu ý nhỏ cho người học là tránh nhầm lẫn giữa terpene (hợp chất hydrocarbon thuần túy) và terpenoid (các dẫn xuất của terpene có chứa oxy). Mặc dù trong nhiều ngữ cảnh không chuyên sâu, hai từ này có thể được dùng thay thế cho nhau, nhưng trong hóa học chính xác, chúng là hai khái niệm khác biệt.
Cách sử dụng trong câu
Khi mô tả thành phần hóa học: The terpene profile of this plant is unique (Hồ sơ terpen của loài cây này là độc nhất).
Khi nói về mùi hương: Pinene is a common terpene found in pine needles (Pinene là một loại terpen phổ biến tìm thấy trong lá thông).
Từ này là một danh từ đếm được, nhưng thường được sử dụng ở dạng số nhiều terpenes khi nói về nhóm hợp chất nói chung.
Ý nghĩa
Bất kỳ hợp chất nào trong một nhóm lớn các hợp chất hữu cơ được tạo ra bởi nhiều loại thực vật, đặc biệt là cây lá kim, bao gồm các đơn vị isoprenoid và thường có mùi thơm mạnh
The essential oils in pine needles are primarily composed of various terpenes.
Các loại tinh dầu trong lá thông chủ yếu bao gồm nhiều loại terpene khác nhau.