sticky
sticky mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ mô tả đặc tính vật lý đến trạng thái cảm xúc hoặc tình huống xã hội. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là từ này không chỉ đơn thuần là "dính", mà còn mô tả những trạng thái khó chịu về thời tiết hoặc những tình huống giao tiếp tế nhị.
Ý nghĩa
Bám vào các bề mặt thông qua keo hoặc một chất nhầy
The honey left a sticky residue on the table.
Mật ong để lại một lớp cặn dính trên bàn.
Cảm giác ẩm ướt và khó chịu do nhiệt độ cao và độ ẩm
The air in the tropical rainforest was hot and sticky.
Không khí trong rừng mưa nhiệt đới nóng và nồm.
Khó giải quyết hoặc xử lý do tính phức tạp hoặc nhạy cảm
The two companies reached a sticky point in the merger negotiations.
Hai công ty đã đi đến một điểm hóc búa trong các cuộc đàm phán sáp nhập.